- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã
Xin hãy La Mã hóa từ này.
phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã
Xin hãy La Mã hóa từ này.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã
phiên âm La Mã hóa; chuyển tự La Mã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.