- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt viết; phạt chép
Cô giáo đã phạt anh ấy viết.
viết lặp lại; phạt viết
Cô giáo bắt anh ấy viết phạt một trăm lần.
phạt viết; phạt chép
Cô giáo đã phạt anh ấy viết.
viết lặp lại; phạt viết
Cô giáo bắt anh ấy viết phạt một trăm lần.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
phạt viết; phạt chép
phạt viết; phạt chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.