- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
bị phạt đứng yên (như một hình phạt)
Anh ấy bị phạt đứng vì đến muộn.
bị phạt đứng yên (như một hình phạt)
Anh ấy bị phạt đứng vì đến muộn.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
bị phạt đứng yên (như một hình phạt)
bị phạt đứng yên (như một hình phạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.