- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt quỳ lâu; phạt đứng quỳ như một hình phạt
Anh ấy bị phạt quỳ.
phạt quỳ lâu; phạt đứng quỳ như một hình phạt
Anh ấy bị phạt quỳ.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
phạt quỳ lâu; phạt đứng quỳ như một hình phạt
phạt quỳ lâu; phạt đứng quỳ như một hình phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.