- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
Họ quyết định đình công.
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
Họ quyết định đình công.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
đóng cửa; tập thể bỏ kinh doanh để phản đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.