- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
che phủ; trải phủ lên
中用东西覆盖或遮挡某物yòng dōngxi fùgài huò zhēdǎng mǒuwù
Anh ấy dùng vải che bàn lại.
nguyên tử oxy
中覆盖住东西的罩形物体fùgài zhù dōngxi de zhàoxíng wùtǐ
Chụp đèn này rất đẹp.
che phủ; trải phủ lên
中用东西覆盖或遮挡某物yòng dōngxi fùgài huò zhēdǎng mǒuwù
Anh ấy dùng vải che bàn lại.
nguyên tử oxy
中覆盖住东西的罩形物体fùgài zhù dōngxi de zhàoxíng wùtǐ
Chụp đèn này rất đẹp.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
che phủ; trải phủ lên
vùng biển; (trong địa danh) Sán
中用竹子或其他材料制成的捕鱼工具yòng zhúzi huò qítā cáiliào zhìchéng de bǔyú gōngjù
Đây là một cái tráo.
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
中用竹子或其他材料做成的罩状容器,用来装东西或保护东西yòng zhúzi huò qítā cáiliào zuòchéng de zhàozhuàng róngjù, yònglái zhuāng dōngxi huò bǎohù dōngxi
Cái lồng này là cái mới.
nhóm alkoxy (hóa học)
中保护;为了帮助某人而支持他bǎohù;wèile bāngzhù mǒurén érshì zhīchí tā
Đừng lo, tôi sẽ bảo vệ bạn.
hiệu ứng oxy
中非常好,令人惊叹fēicháng hǎo、lìngrén jīngtàn
Bộ phim này đỉnh quá!
(Đài, khẩu) kiểm soát được; cáng đáng được; lo liệu được
中用东西盖住或遮住yòng dōngxi gàizhù huò zhēzhù
Anh ấy có thể kiểm soát được dự án này.
vùng biển; (trong địa danh) Sán
中用竹子或其他材料制成的捕鱼工具yòng zhúzi huò qítā cáiliào zhìchéng de bǔyú gōngjù
Đây là một cái tráo.
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
中用竹子或其他材料做成的罩状容器,用来装东西或保护东西yòng zhúzi huò qítā cáiliào zuòchéng de zhàozhuàng róngjù, yònglái zhuāng dōngxi huò bǎohù dōngxi
Cái lồng này là cái mới.
nhóm alkoxy (hóa học)
中保护;为了帮助某人而支持他bǎohù;wèile bāngzhù mǒurén érshì zhīchí tā
Đừng lo, tôi sẽ bảo vệ bạn.
hiệu ứng oxy
中非常好,令人惊叹fēicháng hǎo、lìngrén jīngtàn
Bộ phim này đỉnh quá!
(Đài, khẩu) kiểm soát được; cáng đáng được; lo liệu được
中用东西盖住或遮住yòng dōngxi gàizhù huò zhēzhù
Anh ấy có thể kiểm soát được dự án này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.