- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
Cỡ áo ngực của bạn là bao nhiêu?
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
Cỡ áo ngực của bạn là bao nhiêu?
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.