- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo choàng; áo khoác rộng
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
áo choàng; áo khoác rộng
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo choàng; áo khoác rộng
áo choàng; áo khoác rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.