- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo choàng; áo khoác dài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài đẹp.
áo choàng; áo burqa
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
áo choàng; áo khoác dài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài đẹp.
áo choàng; áo burqa
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo choàng; áo khoác dài
áo choàng; áo khoác dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.