chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
中官员工作的地方或职位guānyuán gōngzuò de dìfang huò zhíwèi
cơ quan; sở
中政府部门或机构zhèngfǔ bùmén huò jīgòu
Cục này phụ trách giao lưu văn hóa.
xyanogen; gốc xyanua (CN)
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
中官员工作的地方或职位guānyuán gōngzuò de dìfang huò zhíwèi
cơ quan; sở
中政府部门或机构zhèngfǔ bùmén huò jīgòu
Cục này phụ trách giao lưu văn hóa.
xyanogen; gốc xyanua (CN)
chức vụ; nhiệm kỳ; nhậm chức
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中把东西放在一定的位置;安排bǎ dōngxi fàngzài yīdìng de wèizhì;ānpái
Anh ấy đã ký tên vào tài liệu này.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
中把东西放在一定的位置;安排bǎ dōngxi fàngzài yīdìng de wèizhì;ānpái
Anh ấy đã ký tên vào tài liệu này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.