che phủ vải; vải che đồ ăn
che phủ vải; vải che đồ ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
che phủ vải; vải che đồ ăn
màn; rèm che; tấm vải che
Cô ấy đang đội khăn che mặt.
che phủ vải; vải che đồ ăn
màn; rèm che; tấm vải che
Cô ấy đang đội khăn che mặt.