- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
thạch đậu đỏ (bánh kẹo Nhật Bản làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, đúc thành khối)
Tôi thích ăn yōkan.
thạch đậu đỏ (bánh kẹo Nhật Bản làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, đúc thành khối)
Tôi thích ăn yōkan.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
thạch đậu đỏ (bánh kẹo Nhật Bản làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, đúc thành khối)
thạch đậu đỏ (bánh kẹo Nhật Bản làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, đúc thành khối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.