(văn) xấu hổ; ngượng ngùng
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
Cô ấy cười một cách thẹn thùng.
(văn) xấu hổ; ngượng ngùng
xấu hổ; thẹn thùng; ngượng ngùng
Cô ấy cười một cách thẹn thùng.
(văn) xấu hổ; ngượng ngùng
(văn) xấu hổ; ngượng ngùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.