- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông vũ; lông
中鸟身上的细长毛发niǎo shēnshang de xìcháng máofa
Lông của con chim này rất đẹp.
lông vũ; lông chim
中鸟的身上长的毛niǎo de shēnshang zhǎng de máo
lông vũ; lông chim
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông vũ; lông
中鸟身上的细长毛发niǎo shēnshang de xìcháng máofa
Lông của con chim này rất đẹp.
lông vũ; lông chim
中鸟的身上长的毛niǎo de shēnshang zhǎng de máo
lông vũ; lông chim
中鸟身上长的毛发;用来飞行niǎo shēnshang zhǎng de máofà; yònglái fēixíng
lông vũ; lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.