- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 茎kính(âm đọc tham khảo (茎))
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
trục lông vũ; cọng lông vũ
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
trục lông vũ; cọng lông vũ
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
trục lông vũ; cọng lông vũ
trục lông vũ; cọng lông vũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.