- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
Pinnation là một kiểu phân chia của lá cây.
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
Pinnation là một kiểu phân chia của lá cây.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.