- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vây cá mập; vi cá mập
Vi cá là một phần của vây cá.
cánh; vây cánh (người phụ tá)
Chim có cánh.
vây (vi cá mập; cánh)
vây cá mập; vi cá mập
Vi cá là một phần của vây cá.
cánh; vây cánh (người phụ tá)
Chim có cánh.
vây (vi cá mập; cánh)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vây cá mập; vi cá mập
vây cá mập; vi cá mập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.