- 尧nghiêu(cao, tên vua Nghiêu)
- 羽vũ(lông vũ, cánh chim)
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
người tài xuất chúng; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một người tài năng xuất chúng.
người tài xuất chúng; nhân tài kiệt xuất
Anh ấy là một người tài năng xuất chúng.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
người tài xuất chúng; nhân tài kiệt xuất
người tài xuất chúng; nhân tài kiệt xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.