ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.
chim bói cá; ngọc phỉ thúy (ngọc thúy)
Phỉ thúy là một loài chim đẹp.
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.
chim bói cá; ngọc phỉ thúy (ngọc thúy)
Phỉ thúy là một loài chim đẹp.
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.