- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
Xin hãy mở sách ra.
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; tăng gấp bội; (nghĩa mở rộng) dịch (ngôn ngữ)
中用另一种语言来说出原来的意思yòng lìngwài yī zhǒng yǔyán lái shuōchū yuánlái de yìsi
Bạn có thể giải mã mật khẩu này không?
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
Xin hãy mở sách ra.
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; tăng gấp bội; (nghĩa mở rộng) dịch (ngôn ngữ)
中用另一种语言来说出原来的意思yòng lìngwài yī zhǒng yǔyán lái shuōchū yuánlái de yìsi
Bạn có thể giải mã mật khẩu này không?
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
lật; lật ngược; lật đổ; vượt qua; dịch (ngôn ngữ); tìm kiếm (trong tài liệu)
lật; lật ngược; vượt qua; dịch (ngôn ngữ)
中越过;穿过;或把一面变成另一面yuèguò;chuānguò;huò bǎ yī miàn biànchéng lìng yī miàn
Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.
trèo qua; leo qua; lật (trang, bảng…); lộn ngược; dịch (ngôn ngữ)
中越过;翻越;爬过yuèguò;fānyuè;páguò
Anh ấy đã trèo qua tường rồi.
lật; lật ngược; lật qua; vượt qua; gấp đôi
中数量增加一倍;变成两倍shùliàng zēngjiā yībèi; biànchéng liǎngbèi
Con số này đã tăng gấp đôi.
lật; lật ngược; lật úp
中将东西的正面变为反面;使朝向改变jiāng dōngxi de zhèngmiàn biànwéi fǎnmiàn; shǐ zhāoxiàng gǎibiàn
Xin hãy lật sách đến trang thứ mười.
lật; lục lọ; lật qua
中用手在东西里寻找;将东西打乱寻找yòng shǒu zài dōngxi lǐ xúnzhǎo; jiāng dōngxi dǎluàn xúnzhǎo
Anh ấy đang lục tìm cái gì vậy?
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Bạn giúp tôi phiên dịch một chút nhé.
lật; lật ngược; vượt qua; dịch (ngôn ngữ)
中越过;穿过;或把一面变成另一面yuèguò;chuānguò;huò bǎ yī miàn biànchéng lìng yī miàn
Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.
trèo qua; leo qua; lật (trang, bảng…); lộn ngược; dịch (ngôn ngữ)
中越过;翻越;爬过yuèguò;fānyuè;páguò
Anh ấy đã trèo qua tường rồi.
lật; lật ngược; lật qua; vượt qua; gấp đôi
中数量增加一倍;变成两倍shùliàng zēngjiā yībèi; biànchéng liǎngbèi
Con số này đã tăng gấp đôi.
lật; lật ngược; lật úp
中将东西的正面变为反面;使朝向改变jiāng dōngxi de zhèngmiàn biànwéi fǎnmiàn; shǐ zhāoxiàng gǎibiàn
Xin hãy lật sách đến trang thứ mười.
lật; lục lọ; lật qua
中用手在东西里寻找;将东西打乱寻找yòng shǒu zài dōngxi lǐ xúnzhǎo; jiāng dōngxi dǎluàn xúnzhǎo
Anh ấy đang lục tìm cái gì vậy?
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Bạn giúp tôi phiên dịch một chút nhé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.