- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng cánh; patagium
Màng cánh của dơi rất mỏng.
màng cánh; patagium
Màng cánh của dơi rất mỏng.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng cánh; patagium
màng cánh; patagium
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.