- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(lóng) người Trung Quốc; chúng tao người Tàu (tự xưng, có sắc thái mỉa mai); Trung Quốc; phía Trung Quốc
Chúng tôi người Trung Quốc đều thích uống trà.
(lóng) người Trung Quốc; chúng tao người Tàu (tự xưng, có sắc thái mỉa mai); Trung Quốc; phía Trung Quốc
Chúng tôi người Trung Quốc đều thích uống trà.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
(lóng) người Trung Quốc; chúng tao người Tàu (tự xưng, có sắc thái mỉa mai); Trung Quốc; phía Trung Quốc
(lóng) người Trung Quốc; chúng tao người Tàu (tự xưng, có sắc thái mỉa mai); Trung Quốc; phía Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.