- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
tay lừa đảo; kẻ gian lận (trong cờ bạc)
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
tay lừa đảo; kẻ gian lận (trong cờ bạc)
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
tay lừa đảo; kẻ gian lận (trong cờ bạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.