- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
người cực kỳ bảo thủ; kẻ cổ hủ; người giữ nếp cũ khư khư
Anh ấy là một người cổ hủ.
người cứng nhắc, bảo thủ; kẻ lạc hậu cổ hủ
người bảo thủ cổ hủ; kẻ lạc hậu cứng nhắc
người bảo thủ; kẻ cổ hủ; người lỗi thời
người cực kỳ bảo thủ; kẻ cổ hủ; người giữ nếp cũ khư khư
Anh ấy là một người cổ hủ.
người cứng nhắc, bảo thủ; kẻ lạc hậu cổ hủ
người bảo thủ cổ hủ; kẻ lạc hậu cứng nhắc
người bảo thủ; kẻ cổ hủ; người lỗi thời
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
người cực kỳ bảo thủ; kẻ cổ hủ; người giữ nếp cũ khư khư
người cực kỳ bảo thủ; kẻ cổ hủ; người giữ nếp cũ khư khư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.