- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(khẩu) hiền lành chất phác; thật thà chăm chỉ
Anh ấy là một người thật thà, chất phác.
thật thà; ngoan ngoãn; thực thà
Anh ấy là một người thật thà.
thật thà chất phác; hiền lành ngoan ngoãn
(khẩu) hiền lành chất phác; thật thà chăm chỉ
Anh ấy là một người thật thà, chất phác.
thật thà; ngoan ngoãn; thực thà
Anh ấy là một người thật thà.
thật thà chất phác; hiền lành ngoan ngoãn
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
(khẩu) hiền lành chất phác; thật thà chăm chỉ
(khẩu) hiền lành chất phác; thật thà chăm chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.