- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
phù hợp cho mọi lứa tuổi, từ già đến trẻ [thành ngữ]
Công viên này phù hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.
phù hợp cho mọi lứa tuổi, từ già đến trẻ [thành ngữ]
Công viên này phù hợp cho cả người già và trẻ nhỏ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
phù hợp cho mọi lứa tuổi, từ già đến trẻ [thành ngữ]
phù hợp cho mọi lứa tuổi, từ già đến trẻ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.