- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cũ rích; lỗi thời; (bóng) xưa như trái đất
Câu chuyện này thật sự rất cũ rồi.
cũ rích; lỗi thời; xưa như trái đất
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời rồi.
xưa như trái đất; lỗi thời; cũ rích
cũ rích; lỗi thời; (bóng) xưa như trái đất
Câu chuyện này thật sự rất cũ rồi.
cũ rích; lỗi thời; xưa như trái đất
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời rồi.
xưa như trái đất; lỗi thời; cũ rích
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cũ rích; lỗi thời; (bóng) xưa như trái đất
cũ rích; lỗi thời; (bóng) xưa như trái đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái điện thoại này quá lỗi thời rồi.
Cái điện thoại này quá lỗi thời rồi.