- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cụ già ăn diện như thanh niên; người già chưng diện lố lăng
Bà ấy là một người già mà vẫn ăn diện như thanh niên.
cụ già ăn mặc/trang điểm diêm dúa như người trẻ; bà già diện lố
Cô ấy thích ăn mặc kiểu cưa sừng làm nghé.
cụ già ăn diện như thanh niên; người già chưng diện lố lăng
Bà ấy là một người già mà vẫn ăn diện như thanh niên.
cụ già ăn mặc/trang điểm diêm dúa như người trẻ; bà già diện lố
Cô ấy thích ăn mặc kiểu cưa sừng làm nghé.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
cụ già ăn diện như thanh niên; người già chưng diện lố lăng
cụ già ăn diện như thanh niên; người già chưng diện lố lăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.