- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
trò cũ rích; chuyện cười cũ mèm; meme lỗi thời
Trò đùa này quá cũ rồi.
trò cũ rích; chuyện cười cũ mèm; meme lỗi thời
Trò đùa này quá cũ rồi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
trò cũ rích; chuyện cười cũ mèm; meme lỗi thời
trò cũ rích; chuyện cười cũ mèm; meme lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.