- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
chết già; chết vì tuổi già
Ông ấy chết già ở quê hương.
chết già; chết vì tuổi già
Ông ấy chết già ở quê hương.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết già; chết vì tuổi già
chết già; chết vì tuổi già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.