- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
phong cách cũ; lỗi thời; bảo thủ
Anh ấy là một người cổ hủ.
phong cách cũ; lỗi thời; bảo thủ
Anh ấy là một người cổ hủ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phong cách cũ; lỗi thời; bảo thủ
phong cách cũ; lỗi thời; bảo thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.