- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
máy đánh bạc; máy slot
Anh ấy thích chơi máy đánh bạc.
máy đánh bạc; máy slot
Anh ấy thích chơi máy đánh bạc.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
máy đánh bạc; máy slot
máy đánh bạc; máy slot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.