- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão luyện và cứng rắn; già dơ; sắc sảo và quyết đoán
Anh ấy là một doanh nhân lão luyện.
lão luyện và quyết đoán; già dơ; (bóng) xảo quyệt và tàn nhẫn
lão luyện và cứng rắn; già dơ; sắc sảo và quyết đoán
Anh ấy là một doanh nhân lão luyện.
lão luyện và quyết đoán; già dơ; (bóng) xảo quyệt và tàn nhẫn
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
lão luyện và cứng rắn; già dơ; sắc sảo và quyết đoán
lão luyện và cứng rắn; già dơ; sắc sảo và quyết đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.