- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
từ rất xa; xa lắm
Nhà tôi cách trường rất xa.
từ rất xa; xa lắm
Nhà tôi cách trường rất xa.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
từ rất xa; xa lắm
từ rất xa; xa lắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.