- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi đỗ; thi đậu
Anh ấy đã đỗ đại học.
thi đỗ; thi đậu
Anh ấy đã đỗ đại học.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
thi đỗ; thi đậu
thi đỗ; thi đậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.