- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Cox (họ)
Ông Cox là giáo viên của tôi.
Cox (họ)
Ông Cox là giáo viên của tôi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cox (họ)
Cox (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.