- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
chấm công; kiểm tra chuyên cần
Xin hỏi, hôm nay ai phụ trách điểm danh?
chấm công; theo dõi chuyên cần (của nhân viên)
Công ty cần theo dõi hiệu suất làm việc.
chấm công; kiểm tra chuyên cần
Xin hỏi, hôm nay ai phụ trách điểm danh?
chấm công; theo dõi chuyên cần (của nhân viên)
Công ty cần theo dõi hiệu suất làm việc.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
chấm công; kiểm tra chuyên cần
chấm công; kiểm tra chuyên cần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.