- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
bảng chấm công; bảng theo dõi chuyên cần
bảng chấm công; bảng theo dõi chuyên cần
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng chấm công; bảng theo dõi chuyên cần
bảng chấm công; bảng theo dõi chuyên cần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.