- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)
Tôi đang làm đề thi cũ.
đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)
Tôi đang làm đề thi cũ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)
đề thi các năm trước; đề cũ (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.