- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi xong; hoàn thành bài thi
Tôi đã thi xong rồi.
thi xong; hoàn thành bài thi
Tôi đã thi xong rồi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
thi xong; hoàn thành bài thi
thi xong; hoàn thành bài thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.