- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đoàn khảo sát; đội điều tra
Đội khảo sát đã khởi hành rồi.
đoàn khảo sát; đội thám hiểm khoa học
Đội khảo sát đã xuất phát rồi.
đoàn khảo sát; đội điều tra
Đội khảo sát đã khởi hành rồi.
đoàn khảo sát; đội thám hiểm khoa học
Đội khảo sát đã xuất phát rồi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đoàn khảo sát; đội điều tra
đoàn khảo sát; đội điều tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.