- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
gấu túi koala (Phascolarctos cinereus)
Koala là động vật của Úc.
gấu túi koala (Phascolarctos cinereus)
Koala là động vật của Úc.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
gấu túi koala (Phascolarctos cinereus)
gấu túi koala (Phascolarctos cinereus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.