- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
khảo cứu văn bản; khảo chứng
Anh ấy có nhiều nghiên cứu về khảo cứ sách cổ.
khảo cứu văn bản; khảo chứng
Anh ấy có nhiều nghiên cứu về khảo cứ sách cổ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
khảo cứu văn bản; khảo chứng
khảo cứu văn bản; khảo chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.