- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
địa điểm thi; trung tâm thi cử
Địa điểm thi này rất gần nhà tôi.
điểm trọng tâm thi; nội dung trọng tâm kiểm tra
Điểm thi này rất quan trọng.
địa điểm thi; trung tâm thi cử
Địa điểm thi này rất gần nhà tôi.
điểm trọng tâm thi; nội dung trọng tâm kiểm tra
Điểm thi này rất quan trọng.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
địa điểm thi; trung tâm thi cử
địa điểm thi; trung tâm thi cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.