- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi phân cấp; thi chứng chỉ năng lực
Tháng sau tôi phải đi thi cấp độ.
thi phân cấp; kiểm tra trình độ
Tháng sau tôi phải thi xếp lớp.
thi chứng chỉ cấp độ (âm nhạc)
Tháng sau tôi phải đi thi cấp.
thi phân cấp; thi chứng chỉ năng lực
Tháng sau tôi phải đi thi cấp độ.
thi phân cấp; kiểm tra trình độ
Tháng sau tôi phải thi xếp lớp.
thi chứng chỉ cấp độ (âm nhạc)
Tháng sau tôi phải đi thi cấp.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thi phân cấp; thi chứng chỉ năng lực
thi phân cấp; thi chứng chỉ năng lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.