- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đề cương thi; khung nội dung thi
Làm ơn cho tôi một bản đề cương thi.
đề cương thi; khung nội dung thi
Làm ơn cho tôi một bản đề cương thi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đề cương thi; khung nội dung thi
đề cương thi; khung nội dung thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.