- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa
Xin hãy kiểm tra và sửa bài viết này.
khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa
Xin hãy kiểm tra và sửa bài viết này.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa
khảo đính; hiệu đính; kiểm tra và chỉnh sửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.