- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi đỗ vào; thi đậu vào
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
thi đỗ vào; thi đậu vào
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thi đỗ vào; thi đậu vào
thi đỗ vào; thi đậu vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.