- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
cao thủ thi cử; vua phòng thi
Anh ấy là một cao thủ thi cử.
cao thủ thi cử; vua phòng thi
Anh ấy là một cao thủ thi cử.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
cao thủ thi cử; vua phòng thi
cao thủ thi cử; vua phòng thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.