- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
những người thuộc loại đó; hạng người như vậy
Anh ấy là một học giả có tài năng.
những người thuộc loại đó; hạng người như vậy
Anh ấy là một học giả có tài năng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
những người thuộc loại đó; hạng người như vậy
những người thuộc loại đó; hạng người như vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.